Current Home Baseline
Anchor Reference
Complex
Hausneo
Layout & Area
1B1B / 52m²
Est. Price/m²
~58M VND
Total Value
~3.0B VND
💰 Kế Hoạch Tài Chính & Quỹ Dự Phòng (Emergency Fund & Sizing) ▼
Đã đồng bộ Money Lover (~4.25 tỷ VND)
Giảm thiểu rủi ro dòng tiền gia đình
Vốn mua nhà an toàn (Khả dụng)
3,888,127,328 ₫
Hạn mức vay cần thiết
0 ₫
Gốc + Lãi ước tính/tháng
0 ₫
📊 Cấu Trúc Tài Sản (Money Lover)
Net Bank Checking (Vietin+VCB)
1,870,000,000 ₫
Ví tiền mặt (Ví Chồng / Ví Vợ)
-692,566,790 ₫
Tiền khả dụng tức thì (Active Cash)
1,177,417,967 ₫
Tiết kiệm (Cake + TOPI + BUFF)
3,070,709,361 ₫
TỔNG TÀI SẢN (Net Worth)
4,248,127,328 ₫
📈 Tốc Độ Tăng Trưởng Tài Sản:
• Hiện tại (H1 2026): +87.4M ₫/tháng (~1.05 tỷ ₫/năm)
• Trung bình 3 năm (23–25): +74.7M ₫/tháng (~896M ₫/năm)
• Trung bình 3 năm (23–25): +74.7M ₫/tháng (~896M ₫/năm)
⏳ Tiến Độ Thanh Khoản (Liquidity Timeline)
| Thời gian | Đáo hạn nhận thêm | Tích lũy khả dụng | % Liquid |
|---|---|---|---|
| Ngay lập tức | — | 1,177,417,967 ₫ | 27.7% |
| Tháng 7, 2026 | +270,084,931 ₫ | 1,447,502,898 ₫ | 34.1% |
| Tháng 8, 2026 | +91,532,931 ₫ | 1,539,035,829 ₫ | 36.2% |
| Tháng 9, 2026 | +76,521,453 ₫ | 1,615,557,282 ₫ | 38.0% |
| Tháng 10, 2026 | +230,337,336 ₫ | 1,845,894,618 ₫ | 43.5% |
| Tháng 11, 2026 | +210,664,369 ₫ | 2,056,558,987 ₫ | 48.4% |
| Tháng 12, 2026 | +50,564,301 ₫ | 2,107,123,288 ₫ | 49.6% |
| Tháng 1, 2027 | +1,891,004,040 ₫ | 3,998,127,328 ₫ | 94.1% |
| Tháng 4, 2027 | +250,000,000 ₫ | 4,248,127,328 ₫ | 100.0% |
💡 Cơ sở tính toán: Lãi suất vay ngân hàng giả định 8%/năm, kỳ hạn vay 20 năm (240 tháng). Lộ trình thanh khoản phản ánh thời điểm các khoản tiết kiệm kỳ hạn đáo hạn thành tiền mặt tự do.
Found 0 / 35 projects